sulphuration
giọng máy của trình duyệt
sulphuration nghĩa là Sự cho ngấm lưu huỳnh; sự xông lưu huỳnh ((cũng) sulphurization).
Nghĩa của sulphuration
Danh từ
- Sự cho ngấm lưu huỳnh; sự xông lưu huỳnh ((cũng) sulphurization).
Câu hỏi thường gặp
sulphuration nghĩa là gì?
sulphuration (danh từ) nghĩa là Sự cho ngấm lưu huỳnh; sự xông lưu huỳnh ((cũng) sulphurization).