TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sulphurator

giọng máy của trình duyệt

sulphurator nghĩa là Máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh.

Nghĩa của sulphurator

Danh từ

  1. Máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh.
  2. Người chuội (vải) bằng lưu huỳnh.

Dạng từ của sulphurator

Số nhiềusulphurators

Câu hỏi thường gặp

sulphurator nghĩa là gì?

sulphurator (danh từ) nghĩa là Máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.