sulphurator
giọng máy của trình duyệt
sulphurator nghĩa là Máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh.
Nghĩa của sulphurator
Danh từ
- Máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh.
- Người chuội (vải) bằng lưu huỳnh.
Dạng từ của sulphurator
| Số nhiều | sulphurators |
Câu hỏi thường gặp
sulphurator nghĩa là gì?
sulphurator (danh từ) nghĩa là Máy chuội (vải) bằng lưu huỳnh.