sultan
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsʌltən/
US/ˈsʌltən/
giọng máy của trình duyệt
sultan nghĩa là vua, xun-tan.
Nghĩa của sultan
Danh từ
- historical Người nắm giữ chức vụ thế tục, về mặt danh nghĩa là cấp dưới nhưng trên thực tế lại là thế lực đứng sau ngai vàng của khalip.
- Xuntan (vua các nước Hồi giáo).
- card games, uncountable Kiểu chơi sử dụng hai bộ bài của trò xếp bài (solitaire).
- Gà bạch Thổ Nhĩ Kỳ.
Dạng từ của sultan
| Số nhiều | sultans |
Họ từ của sultan
Cụm từ, thành ngữ với sultan
- sultan tit — Chim mào vàng.
Nguồn gốc từ sultan
hoặc, từ, từ. So sánh với và..
Câu hỏi thường gặp
sultan nghĩa là gì?
sultan (danh từ) nghĩa là vua, xun-tan.
sultan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sultan: giọng Anh (UK) /ˈsʌltən/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌltən/.