summability
giọng máy của trình duyệt
summability nghĩa là tính khả tổng, tính khả tích.
Nghĩa của summability
Danh từ
- Giải tích Tính khả tổng, tính khả tích.
- Absolute s. (giải tích) tính [khả tổng; khả tích] tuyệt đối.
- Normal s. tính khả tổng chuẩn tắc.
- Regular s. tính khả tổng đều.
- Strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh.
Dạng từ của summability
| Số nhiều | summabilities |
Câu hỏi thường gặp
summability nghĩa là gì?
summability (danh từ) nghĩa là tính khả tổng, tính khả tích.