TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

summability

giọng máy của trình duyệt

summability nghĩa là tính khả tổng, tính khả tích.

Nghĩa của summability

Danh từ

  1. Giải tích Tính khả tổng, tính khả tích.
  2. Absolute s. (giải tích) tính [khả tổng; khả tích] tuyệt đối.
  3. Normal s. tính khả tổng chuẩn tắc.
  4. Regular s. tính khả tổng đều.
  5. Strong s. (giải tích) tính khả tổng mạnh.

Dạng từ của summability

Số nhiềusummabilities

Câu hỏi thường gặp

summability nghĩa là gì?

summability (danh từ) nghĩa là tính khả tổng, tính khả tích.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.