TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

summable

US/ˈsəm.mə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

summable nghĩa là s.

Nghĩa của summable

Tính từ

  1. S. khả tổng; khả tích.

Họ từ của summable

Câu hỏi thường gặp

summable nghĩa là gì?

summable (tính từ) nghĩa là s.

summable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của summable: giọng Mỹ (US) /ˈsəm.mə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.