summable
US/ˈsəm.mə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
summable nghĩa là s.
Nghĩa của summable
Tính từ
- S. khả tổng; khả tích.
Họ từ của summable
Câu hỏi thường gặp
summable nghĩa là gì?
summable (tính từ) nghĩa là s.
summable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của summable: giọng Mỹ (US) /ˈsəm.mə.bᵊl/.