summarization
UK/ˌsʌməɹaɪˈzeɪʃən/
US/ˌsʌməɹaɪˈzeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
summarization nghĩa là sự tóm tắt, sự tổng kết.
Nghĩa của summarization
Danh từ
- Sự tóm tắt, sự tổng kết.
Dạng từ của summarization
| Số nhiều | summarizations |
Câu hỏi thường gặp
summarization nghĩa là gì?
summarization (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự tổng kết.
summarization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của summarization: giọng Anh (UK) /ˌsʌməɹaɪˈzeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsʌməɹaɪˈzeɪʃən/.