TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

summarization

UK/ˌsʌməɹaɪˈzeɪʃən/ US/ˌsʌməɹaɪˈzeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

summarization nghĩa là sự tóm tắt, sự tổng kết.

Nghĩa của summarization

Danh từ

  1. Sự tóm tắt, sự tổng kết.

Dạng từ của summarization

Số nhiềusummarizations

Câu hỏi thường gặp

summarization nghĩa là gì?

summarization (danh từ) nghĩa là sự tóm tắt, sự tổng kết.

summarization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của summarization: giọng Anh (UK) /ˌsʌməɹaɪˈzeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsʌməɹaɪˈzeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.