TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sumpter

UK/ˈsʌmptə/ US/ˈsʌmptə/ giọng máy của trình duyệt

sumpter nghĩa là súc vật thồ.

Nghĩa của sumpter

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Súc vật thồ.

Dạng từ của sumpter

Số nhiềusumpters

Họ từ của sumpter

Câu hỏi thường gặp

sumpter nghĩa là gì?

sumpter (danh từ) nghĩa là súc vật thồ.

sumpter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sumpter: giọng Anh (UK) /ˈsʌmptə/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌmptə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.