TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sumpter-horse

US/ˈsəɱ.tɜː.ˈhɔrs/ giọng máy của trình duyệt

sumpter-horse nghĩa là ngựa thồ.

Nghĩa của sumpter-horse

Danh từ

  1. Ngựa thồ.

Dạng từ của sumpter-horse

Số nhiềusumpter horses

Câu hỏi thường gặp

sumpter-horse nghĩa là gì?

sumpter-horse (danh từ) nghĩa là ngựa thồ.

sumpter-horse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sumpter-horse: giọng Mỹ (US) /ˈsəɱ.tɜː.ˈhɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.