TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sumpter-mule

US/ˈsəɱ.tɜː.ˈmjuːl/ giọng máy của trình duyệt

sumpter-mule nghĩa là la thồ.

Nghĩa của sumpter-mule

Danh từ

  1. La thồ.

Câu hỏi thường gặp

sumpter-mule nghĩa là gì?

sumpter-mule (danh từ) nghĩa là la thồ.

sumpter-mule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sumpter-mule: giọng Mỹ (US) /ˈsəɱ.tɜː.ˈmjuːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.