sundew
US/ˈsən.ˌduː/
giọng máy của trình duyệt
sundew nghĩa là cây gọng vó, gọng vó.
Nghĩa của sundew
Danh từ
- Thực vật học Cây gọng vó.
Dạng từ của sundew
| Số nhiều | sundews |
Câu hỏi thường gặp
sundew nghĩa là gì?
sundew (danh từ) nghĩa là cây gọng vó, gọng vó.
sundew phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sundew: giọng Mỹ (US) /ˈsən.ˌduː/.