TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sundew

US/ˈsən.ˌduː/ giọng máy của trình duyệt

sundew nghĩa là cây gọng vó, gọng vó.

Nghĩa của sundew

Danh từ

  1. Thực vật học Cây gọng vó.

Dạng từ của sundew

Số nhiềusundews

Câu hỏi thường gặp

sundew nghĩa là gì?

sundew (danh từ) nghĩa là cây gọng vó, gọng vó.

sundew phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sundew: giọng Mỹ (US) /ˈsən.ˌduː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.