TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sundial

UK/ˈsʌnˌdaɪ.əl/ giọng máy US/ˈsʌnˌdaɪ.əl/ giọng máy

sundial nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Nghĩa của sundial

Danh từ

  1. Đồng hồ mặt trời.

Dạng từ của sundial

Số nhiềusundials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sundial

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sundial nghĩa là gì?

sundial (danh từ) nghĩa là đồng hồ mặt trời.

sundial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sundial: giọng Anh (UK) /ˈsʌnˌdaɪ.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌnˌdaɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.