sunscreen
UK/ˈsʌn.skɹiːn/
US/ˈsʌn.skɹiːn/
giọng máy của trình duyệt
sunscreen nghĩa là kem chống nắng.
Nghĩa của sunscreen
Danh từ
- Kem chống nắng.
Dạng từ của sunscreen
| Số nhiều | sunscreens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sunscreen
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sunscreen nghĩa là gì?
sunscreen (danh từ) nghĩa là kem chống nắng.
sunscreen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sunscreen: giọng Anh (UK) /ˈsʌn.skɹiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌn.skɹiːn/.