TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

super-environment

US/ˈsuː.pɜː.ɪn.ˈvɑɪ.rən.mənt/ giọng máy của trình duyệt

super-environment nghĩa là siêu môi trường.

Nghĩa của super-environment

Danh từ

  1. Kinh tế học Siêu môi trường.

Câu hỏi thường gặp

super-environment nghĩa là gì?

super-environment (danh từ) nghĩa là siêu môi trường.

super-environment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của super-environment: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pɜː.ɪn.ˈvɑɪ.rən.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.