Khu vực buôn bán, nhà ở quan trọng chỉ có thể đi bộ.
Dạng từ của superblock
Số nhiều
superblocks
Câu hỏi thường gặp
superblock nghĩa là gì?
superblock (danh từ) nghĩa là khu vực buôn bán.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.