TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superconduction

giọng máy của trình duyệt

superconduction nghĩa là hiện tượng siêu dẫn.

Nghĩa của superconduction

Danh từ

  1. Hiện tượng siêu dẫn.

Câu hỏi thường gặp

superconduction nghĩa là gì?

superconduction (danh từ) nghĩa là hiện tượng siêu dẫn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.