TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superconsistent

giọng máy của trình duyệt

superconsistent nghĩa là tương tích mạnh.

Nghĩa của superconsistent

Tính từ

  1. Tương tích mạnh.

Câu hỏi thường gặp

superconsistent nghĩa là gì?

superconsistent (tính từ) nghĩa là tương tích mạnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.