superheater
US/ˌsuː.pɜː.ˈhi.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
superheater nghĩa là nồi đun quá sôi.
Nghĩa của superheater
Danh từ
- Nồi đun quá sôi; bộ phận làm nóng giả (hơi nước).
Dạng từ của superheater
| Số nhiều | superheaters |
Câu hỏi thường gặp
superheater nghĩa là gì?
superheater (danh từ) nghĩa là nồi đun quá sôi.
superheater phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superheater: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.pɜː.ˈhi.tɜː/.