TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superior monk

giọng máy của trình duyệt

superior monk nghĩa là thượng toạ.

Nghĩa của superior monk

Cụm từ

  1. Thượng toạ.

Câu hỏi thường gặp

superior monk nghĩa là gì?

superior monk (cụm từ) nghĩa là thượng toạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.