superior
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/suːˈpɪə.ɹi.ə/
US/sʊˈpɪɹ.i.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
superior nghĩa là cao, cao cấp, ở trên, người cấp trên.
Nghĩa của superior
Tính từ
- Cao, cao cấp.
- superior officersĩ quan cao cấp
- Ở trên.
- superior letterschữ in trên dòng
- Khá hơn, nhiều hơn.
- by superior wisdomdo khôn ngoan hơn
- to be superior in speed to any other machinevề tốc độ thì nhanh hơn bất cứ một máy nào khác
- to be overcome by superior numbersbị thua vì số quân (địch) nhiều hơn
- Tốt, giỏi.
- made of superior leatherlàm bằng loại da tốt
- the superior personsnhững người giỏi
- Hợm hĩnh, trịch thượng.
- a superior airdáng hợm hĩnh
- Thực vật học Thượng, trên.
- superior ovarybầu thượng
Danh từ
- Người cấp trên.
- Người giỏi hơn, người khá hơn.
- to have no superior in couragekhông ai can đảm bằng
- Trưởng tu viện.
- Father Superiorcha trưởng viện, cha bề trên
Dạng từ của superior
| So sánh hơn | more superior |
| So sánh nhất | most superior |
| Số nhiều | superiors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superior
Đồng nghĩa
crowningforemostgreaterhighermajorparamountpreeminentsupremeutmostvaultingextraordinaryposteriorascendingsupercilioussuperscript
Trái nghĩa
Họ từ của superior
Cụm từ, thành ngữ với superior
- to rise superior to glory — Danh vọng không làm sờn lòng được.
- superior to bribery — Không thể mua chuộc được.
- superior monk — Thượng toạ.
Câu hỏi thường gặp
superior nghĩa là gì?
superior (tính từ, danh từ) nghĩa là cao, cao cấp, ở trên, người cấp trên.
superior phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superior: giọng Anh (UK) /suːˈpɪə.ɹi.ə/, giọng Mỹ (US) /sʊˈpɪɹ.i.ɚ/.