TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superjet

US/ˈsuː.pɜː.ˌdʒɛt/ giọng máy của trình duyệt

superjet nghĩa là Máy bay phản lực siêu âm.

Nghĩa của superjet

Danh từ

  1. Máy bay phản lực siêu âm.

Dạng từ của superjet

Số nhiềusuperjets

Câu hỏi thường gặp

superjet nghĩa là gì?

superjet (danh từ) nghĩa là Máy bay phản lực siêu âm.

superjet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superjet: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pɜː.ˌdʒɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.