TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superlative

UK/suːˈpɜːlətɪv/ US/suˈpɝlətɪv/ giọng máy của trình duyệt

superlative nghĩa là tột bực, cao cấp, độ tuyệt đối, thể tuyệt đối.

Nghĩa của superlative

Tính từ

  1. Tột bực.
    • superlative wisdomsự khôn ngoan tột bực
  2. Ngôn ngữ học Cao cấp (cấp so sánh).
    • superlative degreecấp cao nhất

Danh từ

  1. Độ tuyệt đối, thể tuyệt đối, mức tuyệt đối.
  2. Ngôn ngữ học Cấp (so sánh) cao nhất; dạng (so sánh) cao nhất.

Dạng từ của superlative

Số nhiềusuperlatives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superlative

Đồng nghĩa

Họ từ của superlative

Cụm từ, thành ngữ với superlative

  • his talk is all superlatives — Câu chuyện của nó toàn là chuyện phóng đại.
  • superlative degree — Cấp cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

superlative nghĩa là gì?

superlative (tính từ, danh từ) nghĩa là tột bực, cao cấp, độ tuyệt đối, thể tuyệt đối.

superlative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superlative: giọng Anh (UK) /suːˈpɜːlətɪv/, giọng Mỹ (US) /suˈpɝlətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.