superlative
UK/suːˈpɜːlətɪv/
US/suˈpɝlətɪv/
giọng máy của trình duyệt
superlative nghĩa là tột bực, cao cấp, độ tuyệt đối, thể tuyệt đối.
Nghĩa của superlative
Tính từ
- Tột bực.
- superlative wisdomsự khôn ngoan tột bực
- Ngôn ngữ học Cao cấp (cấp so sánh).
- superlative degreecấp cao nhất
Danh từ
- Độ tuyệt đối, thể tuyệt đối, mức tuyệt đối.
- Ngôn ngữ học Cấp (so sánh) cao nhất; dạng (so sánh) cao nhất.
Dạng từ của superlative
| Số nhiều | superlatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superlative
Đồng nghĩa
Họ từ của superlative
Cụm từ, thành ngữ với superlative
- his talk is all superlatives — Câu chuyện của nó toàn là chuyện phóng đại.
- superlative degree — Cấp cao nhất.
Câu hỏi thường gặp
superlative nghĩa là gì?
superlative (tính từ, danh từ) nghĩa là tột bực, cao cấp, độ tuyệt đối, thể tuyệt đối.
superlative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superlative: giọng Anh (UK) /suːˈpɜːlətɪv/, giọng Mỹ (US) /suˈpɝlətɪv/.