superjacent
UK/s(j)uːpəˈdʒeɪsənt/
giọng máy của trình duyệt
superjacent nghĩa là chồng chất lên nhau.
Nghĩa của superjacent
Tính từ
- Chồng chất lên nhau.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superjacent
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
superjacent nghĩa là gì?
superjacent (tính từ) nghĩa là chồng chất lên nhau.
superjacent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của superjacent: giọng Anh (UK) /s(j)uːpəˈdʒeɪsənt/.