TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superjacent

UK/s(j)uːpəˈdʒeɪsənt/ giọng máy của trình duyệt

superjacent nghĩa là chồng chất lên nhau.

Nghĩa của superjacent

Tính từ

  1. Chồng chất lên nhau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superjacent

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superjacent nghĩa là gì?

superjacent (tính từ) nghĩa là chồng chất lên nhau.

superjacent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superjacent: giọng Anh (UK) /s(j)uːpəˈdʒeɪsənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.