TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supermundane

giọng máy của trình duyệt

supermundane nghĩa là siêu phàm.

Nghĩa của supermundane

Tính từ

  1. Siêu phàm.

Dạng từ của supermundane

So sánh hơnmore supermundane
So sánh nhấtmost supermundane

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supermundane

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

supermundane nghĩa là gì?

supermundane (tính từ) nghĩa là siêu phàm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.