supermundane
giọng máy của trình duyệt
supermundane nghĩa là siêu phàm.
Nghĩa của supermundane
Tính từ
- Siêu phàm.
Dạng từ của supermundane
| So sánh hơn | more supermundane |
| So sánh nhất | most supermundane |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supermundane
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
supermundane nghĩa là gì?
supermundane (tính từ) nghĩa là siêu phàm.