TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supernova

UK/ˈsuːpəˌnəʊvə/ US/ˌsupəɹˈnəʊvə/ giọng máy của trình duyệt

supernova nghĩa là siêu tân tinh.

Nghĩa của supernova

Danh từ

  1. Siêu tân tinh.

Dạng từ của supernova

Số nhiềusupernovae

Họ từ của supernova

Câu hỏi thường gặp

supernova nghĩa là gì?

supernova (danh từ) nghĩa là siêu tân tinh.

supernova phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supernova: giọng Anh (UK) /ˈsuːpəˌnəʊvə/, giọng Mỹ (US) /ˌsupəɹˈnəʊvə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.