TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

superscript

US/ˈsuː.pɜː.ˌskrɪpt/ giọng máy của trình duyệt

superscript nghĩa là chỉ số trên.

Nghĩa của superscript

Tính từ

  1. Viết bên trên, viết lên trên.

Danh từ

  1. Chỉ số trên.

Dạng từ của superscript

Số nhiềusuperscripts
Ngôi thứ ba số ítsuperscripts
Hiện tại phân từ (-ing)superscripting
Quá khứ phân từsuperscripted
Quá khứsuperscripted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với superscript

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

superscript nghĩa là gì?

superscript (tính từ, danh từ) nghĩa là chỉ số trên.

superscript phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của superscript: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pɜː.ˌskrɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.