TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subscript

UK/ˈsʌbskɹɪpt/ US/ˈsʌbskɹɪpt/ giọng máy của trình duyệt

subscript nghĩa là chỉ số dưới.

Nghĩa của subscript

Danh từ

  1. Chỉ số dưới.

Dạng từ của subscript

Số nhiềusubscripts
Ngôi thứ ba số ítsubscripts
Hiện tại phân từ (-ing)subscripting
Quá khứ phân từsubscripted
Quá khứsubscripted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subscript

Trái nghĩa

Họ từ của subscript

Câu hỏi thường gặp

subscript nghĩa là gì?

subscript (danh từ) nghĩa là chỉ số dưới.

subscript phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subscript: giọng Anh (UK) /ˈsʌbskɹɪpt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbskɹɪpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.