subscript
UK/ˈsʌbskɹɪpt/
US/ˈsʌbskɹɪpt/
giọng máy của trình duyệt
subscript nghĩa là chỉ số dưới.
Nghĩa của subscript
Danh từ
- Chỉ số dưới.
Dạng từ của subscript
| Số nhiều | subscripts |
| Ngôi thứ ba số ít | subscripts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subscripting |
| Quá khứ phân từ | subscripted |
| Quá khứ | subscripted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subscript
Trái nghĩa
Họ từ của subscript
Câu hỏi thường gặp
subscript nghĩa là gì?
subscript (danh từ) nghĩa là chỉ số dưới.
subscript phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subscript: giọng Anh (UK) /ˈsʌbskɹɪpt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbskɹɪpt/.