supervision
UK/ˌs(j)uːpəˈvɪʒən/
US/ˌsupɚˈvɪʒən/
giọng máy của trình duyệt
supervision nghĩa là sự trông nom, sự giám sát.
Nghĩa của supervision
Danh từ
- Sự trông nom, sự giám sát.
- supervision cameramáy quay hình giám sát
Dạng từ của supervision
| Số nhiều | supervisions |
Họ từ của supervision
Câu hỏi thường gặp
supervision nghĩa là gì?
supervision (danh từ) nghĩa là sự trông nom, sự giám sát.
supervision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supervision: giọng Anh (UK) /ˌs(j)uːpəˈvɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ˌsupɚˈvɪʒən/.