TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supervision

UK/ˌs(j)uːpəˈvɪʒən/ US/ˌsupɚˈvɪʒən/ giọng máy của trình duyệt

supervision nghĩa là sự trông nom, sự giám sát.

Nghĩa của supervision

Danh từ

  1. Sự trông nom, sự giám sát.
    • supervision cameramáy quay hình giám sát

Dạng từ của supervision

Số nhiềusupervisions

Họ từ của supervision

Câu hỏi thường gặp

supervision nghĩa là gì?

supervision (danh từ) nghĩa là sự trông nom, sự giám sát.

supervision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supervision: giọng Anh (UK) /ˌs(j)uːpəˈvɪʒən/, giọng Mỹ (US) /ˌsupɚˈvɪʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.