TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supervise

UK/ˈsuː.pə.vaɪz/ US/ˈsu.pɚˌvaɪz/ giọng máy của trình duyệt

supervise nghĩa là giám sát, cai quản.

Nghĩa của supervise

Ngoại động từ

  1. Giám sát.

Dạng từ của supervise

Ngôi thứ ba số ítsupervises
Hiện tại phân từ (-ing)supervising
Quá khứ phân từsupervised
Quá khứsupervised

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supervise

Đồng nghĩa

Họ từ của supervise

Câu ví dụ với supervise

  • The group urges parents to supervise what their children watch on TikTok. Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

supervise nghĩa là gì?

supervise (ngoại động từ) nghĩa là giám sát, cai quản.

supervise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supervise: giọng Anh (UK) /ˈsuː.pə.vaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈsu.pɚˌvaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.