supinator
US/ˈsuː.pə.ˌneɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
supinator nghĩa là cơ ngửa.
Nghĩa của supinator
Danh từ
- Giải phẫu Cơ (quay) ngửa.
Dạng từ của supinator
| Số nhiều | supinators |
Câu hỏi thường gặp
supinator nghĩa là gì?
supinator (danh từ) nghĩa là cơ ngửa.
supinator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supinator: giọng Mỹ (US) /ˈsuː.pə.ˌneɪ.tɜː/.