TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supination

US/ˌsuː.pə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

supination nghĩa là sự lật ngửa.

Nghĩa của supination

Danh từ

  1. Sự lật ngửa (bàn tay).

Dạng từ của supination

Số nhiềusupinations

Họ từ của supination

Câu hỏi thường gặp

supination nghĩa là gì?

supination (danh từ) nghĩa là sự lật ngửa.

supination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supination: giọng Mỹ (US) /ˌsuː.pə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.