supplementary
giọng máy của trình duyệt
supplementary nghĩa là bổ sung, phụ thêm vào.
Nghĩa của supplementary
Tính từ
- Bổ sung, phụ thêm vào.
- supplementary foodthực phẩm bổ sung
Dạng từ của supplementary
| So sánh hơn | more supplementary |
| So sánh nhất | most supplementary |
| Số nhiều | supplementaries |
Nguồn gốc từ supplementary
Từ: supplémentaire
Câu hỏi thường gặp
supplementary nghĩa là gì?
supplementary (tính từ) nghĩa là bổ sung, phụ thêm vào.