TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supplementation

giọng máy của trình duyệt

supplementation nghĩa là sự bổ sung, sự phụ thêm vào.

Nghĩa của supplementation

Danh từ

  1. Sự bổ sung, sự phụ thêm vào.

Dạng từ của supplementation

Số nhiềusupplementations

Câu hỏi thường gặp

supplementation nghĩa là gì?

supplementation (danh từ) nghĩa là sự bổ sung, sự phụ thêm vào.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.