TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suppletory

US/sə.ˈpli.tə.riµ;ù ˈsə.plə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

suppletory nghĩa là Xem suppletive.

Nghĩa của suppletory

Tính từ

  1. Xem suppletive

Dạng từ của suppletory

Số nhiềusuppletories
So sánh hơnmore suppletory
So sánh nhấtmost suppletory

Câu hỏi thường gặp

suppletory nghĩa là gì?

suppletory (tính từ) nghĩa là Xem suppletive.

suppletory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppletory: giọng Mỹ (US) /sə.ˈpli.tə.riµ;ù ˈsə.plə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.