TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suppliant

UK/ˈsʌpliənt/ US/ˈsʌpliənt/ giọng máy của trình duyệt

suppliant nghĩa là năn nỉ, van xin, người năn nỉ, người van xin.

Nghĩa của suppliant

Tính từ

  1. Năn nỉ, van xin, khẩn khoản.

Danh từ

  1. Người năn nỉ, người van xin.

Dạng từ của suppliant

So sánh hơnmore suppliant
So sánh nhấtmost suppliant
Số nhiềusuppliants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suppliant

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

suppliant nghĩa là gì?

suppliant (tính từ, danh từ) nghĩa là năn nỉ, van xin, người năn nỉ, người van xin.

suppliant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppliant: giọng Anh (UK) /ˈsʌpliənt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌpliənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.