suppliant
UK/ˈsʌpliənt/
US/ˈsʌpliənt/
giọng máy của trình duyệt
suppliant nghĩa là năn nỉ, van xin, người năn nỉ, người van xin.
Nghĩa của suppliant
Tính từ
- Năn nỉ, van xin, khẩn khoản.
Danh từ
- Người năn nỉ, người van xin.
Dạng từ của suppliant
| So sánh hơn | more suppliant |
| So sánh nhất | most suppliant |
| Số nhiều | suppliants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suppliant
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
suppliant nghĩa là gì?
suppliant (tính từ, danh từ) nghĩa là năn nỉ, van xin, người năn nỉ, người van xin.
suppliant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppliant: giọng Anh (UK) /ˈsʌpliənt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌpliənt/.