TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supplicatory

US/ˈsə.plɪ.kə.ˌtɔr.i/ giọng máy của trình duyệt

supplicatory nghĩa là năn nỉ, khẩn khoản.

Nghĩa của supplicatory

Tính từ

  1. Năn nỉ, khẩn khoản.

Dạng từ của supplicatory

So sánh hơnmore supplicatory
So sánh nhấtmost supplicatory

Câu hỏi thường gặp

supplicatory nghĩa là gì?

supplicatory (tính từ) nghĩa là năn nỉ, khẩn khoản.

supplicatory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supplicatory: giọng Mỹ (US) /ˈsə.plɪ.kə.ˌtɔr.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.