TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supporting

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɔːtɪŋ/ US/səˈpɔɹtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

supporting nghĩa là chống, đỡ, phụ.

Nghĩa của supporting

Tính từ

  1. Chống, đỡ.
  2. Phụ.
    • supporting filmphim phụ
    • supporting actordiễn viên phụ

Dạng từ của supporting

So sánh hơnmore supporting
So sánh nhấtmost supporting
Số nhiềusupportings

Câu ví dụ với supporting

  • I'm supporting France in the World Cup. Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.
  • He's supporting you voluntarily. Anh ấy đang tự nguyện hỗ trợ bạn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

supporting nghĩa là gì?

supporting (tính từ) nghĩa là chống, đỡ, phụ.

supporting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supporting: giọng Anh (UK) /səˈpɔːtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /səˈpɔɹtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.