TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supportive

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɔːtɪv/ US/səˈpɔɹtɪv/ giọng máy của trình duyệt

supportive nghĩa là khuyến khích, thông cảm.

Nghĩa của supportive

Tính từ

  1. Đem lại sự giúp đỡ, khuyến khích; thông cảm.

Dạng từ của supportive

So sánh hơnmore supportive
So sánh nhấtmost supportive

Câu ví dụ với supportive

  • Tom has been very supportive. Tom sẵn sàng giúp.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

supportive nghĩa là gì?

supportive (tính từ) nghĩa là khuyến khích, thông cảm.

supportive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supportive: giọng Anh (UK) /səˈpɔːtɪv/, giọng Mỹ (US) /səˈpɔɹtɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.