supposing
UK/səˈpəʊzɪŋ/
US/səˈpoʊzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
supposing nghĩa là liên từ, giả sử, nếu, giá sử.
Nghĩa của supposing
Động từ
- Liên từ.
- Giả sử; nếu.
Liên từ
- Giả sử, giá sử.
Dạng từ của supposing
| Số nhiều | supposings |
Câu hỏi thường gặp
supposing nghĩa là gì?
supposing (động từ, liên từ) nghĩa là liên từ, giả sử, nếu, giá sử.
supposing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supposing: giọng Anh (UK) /səˈpəʊzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /səˈpoʊzɪŋ/.