suppressant
UK/səˈpɹɛs.ənt/ giọng máy của trình duyệt
US/səˈpɹɛs.ənt/ giọng máy của trình duyệt
suppressant nghĩa là Vật (thuốc) chỉ ngăn cản không loại trừ được (điều không hay).
Nghĩa của suppressant
Danh từ
- Vật (thuốc) chỉ ngăn cản không loại trừ được (điều không hay).
Dạng từ của suppressant
| Số nhiều | suppressants |
Câu hỏi thường gặp
suppressant nghĩa là gì?
suppressant (danh từ) nghĩa là Vật (thuốc) chỉ ngăn cản không loại trừ được (điều không hay).
suppressant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suppressant: giọng Anh (UK) /səˈpɹɛs.ənt/, giọng Mỹ (US) /səˈpɹɛs.ənt/.