TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suppresser

giọng máy của trình duyệt

suppresser nghĩa là Xem suppressor.

Nghĩa của suppresser

Danh từ

  1. Xem suppressor

Câu hỏi thường gặp

suppresser nghĩa là gì?

suppresser (danh từ) nghĩa là Xem suppressor.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.