TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suppressive

UK/səˈprɛ.sɪv/ US/səˈprɛ.sɪv/ giọng máy của trình duyệt

suppressive nghĩa là che đậy, đàn áp.

Nghĩa của suppressive

Tính từ

  1. Có tác dụng ngăn chặn; che đậy; đàn áp.

Dạng từ của suppressive

So sánh hơnmore suppressive
So sánh nhấtmost suppressive
Số nhiềusuppressives

Câu hỏi thường gặp

suppressive nghĩa là gì?

suppressive (tính từ) nghĩa là che đậy, đàn áp.

suppressive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppressive: giọng Anh (UK) /səˈprɛ.sɪv/, giọng Mỹ (US) /səˈprɛ.sɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.