suppressor
giọng máy của trình duyệt
suppressor nghĩa là người đàn áp, bộ triệt, máy triệt.
Nghĩa của suppressor
Danh từ
- Người đàn áp.
- Kỹ thuật Bộ triệt, máy triệt.
- noise suppressormáy triệt tiếng ồn
Dạng từ của suppressor
| Số nhiều | suppressors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suppressor
Đồng nghĩa
Họ từ của suppressor
Câu hỏi thường gặp
suppressor nghĩa là gì?
suppressor (danh từ) nghĩa là người đàn áp, bộ triệt, máy triệt.