TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suppurate

UK/ˈsʌpjəreɪt/ US/ˈsʌpjəreɪt/ giọng máy của trình duyệt

suppurate nghĩa là mưng mủ.

Nghĩa của suppurate

Nội động từ

  1. Y học Mưng mủ.

Dạng từ của suppurate

Ngôi thứ ba số ítsuppurates
Hiện tại phân từ (-ing)suppurating
Quá khứ phân từsuppurated
Quá khứsuppurated

Câu hỏi thường gặp

suppurate nghĩa là gì?

suppurate (nội động từ) nghĩa là mưng mủ.

suppurate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppurate: giọng Anh (UK) /ˈsʌpjəreɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌpjəreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.