TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suppuration

US/ˌsə.pjə.ˈreɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

suppuration nghĩa là sự mưng mủ.

Nghĩa của suppuration

Danh từ

  1. Y học Sự mưng mủ.

Dạng từ của suppuration

Số nhiềusuppurations

Họ từ của suppuration

Câu hỏi thường gặp

suppuration nghĩa là gì?

suppuration (danh từ) nghĩa là sự mưng mủ.

suppuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suppuration: giọng Mỹ (US) /ˌsə.pjə.ˈreɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.