suppurative
giọng máy của trình duyệt
suppurative nghĩa là làm mưng mủ, thuốc làm mưng mủ.
Nghĩa của suppurative
Tính từ
- Y học Làm mưng mủ (thuốc).
Danh từ
- Y học Thuốc làm mưng mủ.
Dạng từ của suppurative
| So sánh hơn | more suppurative |
| So sánh nhất | most suppurative |
| Số nhiều | suppuratives |
Câu hỏi thường gặp
suppurative nghĩa là gì?
suppurative (tính từ, danh từ) nghĩa là làm mưng mủ, thuốc làm mưng mủ.