surah
US/ˈsʊr.ə/
giọng máy của trình duyệt
surah nghĩa là lụa xura, lụa chéo ân độ.
Nghĩa của surah
Danh từ
- Lụa xura, lụa chéo Ân độ.
Dạng từ của surah
| Số nhiều | surahs |
Câu hỏi thường gặp
surah nghĩa là gì?
surah (danh từ) nghĩa là lụa xura, lụa chéo ân độ.
surah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surah: giọng Mỹ (US) /ˈsʊr.ə/.