TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surah

US/ˈsʊr.ə/ giọng máy của trình duyệt

surah nghĩa là lụa xura, lụa chéo ân độ.

Nghĩa của surah

Danh từ

  1. Lụa xura, lụa chéo Ân độ.

Dạng từ của surah

Số nhiềusurahs

Câu hỏi thường gặp

surah nghĩa là gì?

surah (danh từ) nghĩa là lụa xura, lụa chéo ân độ.

surah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surah: giọng Mỹ (US) /ˈsʊr.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.