sural
giọng máy của trình duyệt
sural nghĩa là bắp chân.
Nghĩa của sural
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) bắp chân.
- sural arteryđộng mạch bắp chân
Dạng từ của sural
| Số nhiều | surals |
Câu hỏi thường gặp
sural nghĩa là gì?
sural (tính từ) nghĩa là bắp chân.