TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surat

UK/ˈsʊˌɹət/ US/ˈsʊˌɹət/ giọng máy của trình duyệt

surat nghĩa là vải xurat.

Nghĩa của surat

Danh từ

  1. Vải xurat.

Dạng từ của surat

Số nhiềuSurats

Câu hỏi thường gặp

surat nghĩa là gì?

surat (danh từ) nghĩa là vải xurat.

surat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surat: giọng Anh (UK) /ˈsʊˌɹət/, giọng Mỹ (US) /ˈsʊˌɹət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.