TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surbase

US/ˈsɜː.ˌbeɪs/ giọng máy của trình duyệt

surbase nghĩa là cột.

Nghĩa của surbase

Danh từ

  1. Kiến trúc Đường đắp nổi ở cuối tường, cột.

Dạng từ của surbase

Số nhiềusurbases
Ngôi thứ ba số ítsurbases
Hiện tại phân từ (-ing)surbasing
Quá khứ phân từsurbased
Quá khứsurbased

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surbase

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

surbase nghĩa là gì?

surbase (danh từ) nghĩa là cột.

surbase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surbase: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.ˌbeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.