surbase
US/ˈsɜː.ˌbeɪs/ giọng máy của trình duyệt
surbase nghĩa là cột.
Nghĩa của surbase
Danh từ
- Kiến trúc Đường đắp nổi ở cuối tường, cột.
Dạng từ của surbase
| Số nhiều | surbases |
| Ngôi thứ ba số ít | surbases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | surbasing |
| Quá khứ phân từ | surbased |
| Quá khứ | surbased |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surbase
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
surbase nghĩa là gì?
surbase (danh từ) nghĩa là cột.
surbase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surbase: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.ˌbeɪs/.