TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

surcoat

UK/ˈsɜːˌkəʊt/ US/ˈsɜɹˌkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

surcoat nghĩa là áo choàng.

Nghĩa của surcoat

Danh từ

  1. Sử học Áo choàng (ngoài áo giáp).
  2. Áo vét đàn bà ((thế kỷ) 15, 16).

Dạng từ của surcoat

Số nhiềusurcoats

Câu hỏi thường gặp

surcoat nghĩa là gì?

surcoat (danh từ) nghĩa là áo choàng.

surcoat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surcoat: giọng Anh (UK) /ˈsɜːˌkəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹˌkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.