surcoat
UK/ˈsɜːˌkəʊt/
US/ˈsɜɹˌkoʊt/
giọng máy của trình duyệt
surcoat nghĩa là áo choàng.
Nghĩa của surcoat
Danh từ
- Sử học Áo choàng (ngoài áo giáp).
- Áo vét đàn bà ((thế kỷ) 15, 16).
Dạng từ của surcoat
| Số nhiều | surcoats |
Câu hỏi thường gặp
surcoat nghĩa là gì?
surcoat (danh từ) nghĩa là áo choàng.
surcoat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của surcoat: giọng Anh (UK) /ˈsɜːˌkəʊt/, giọng Mỹ (US) /ˈsɜɹˌkoʊt/.